Thông tin
Stromsgodset
Contract Period:
71
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
26/05/1993
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19-20
-
19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 65(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.79(0.26)Sút bóng
(OT)
- 38.18(27.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 5.21Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.84(0.16)Sút bóng
(OT)
- 19.74(13.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Stabaek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|