Thông tin
Coritiba (PR)
Contract Period:
39
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
11/09/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 3.75(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 24.6(20.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.8Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE
|
Dubba Al Husun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al-Thaid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|