Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
47
- ParaguayQuốc gia
-
25AGE
21/09/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Brazil
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Paraguay
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.25(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.42(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.42(3.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
PAR D1
|
General Caballero |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PAR D1
|
Olimpia Asuncion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PAR D1
|
Sportivo Luqueno |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PAR D1
|
Atletico Tembetary |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PAR D1
|
Sportivo Ameliano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|