Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa info
Thông tin
U21 Bồ Đào Nha
Contract Period:
18
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
11/11/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.38(0.44)Sút bóng
(OT)
- 32.13(24.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.34Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 2.34Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.09(0.39)Sút bóng
(OT)
- 26.24(19.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 2.48Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.21(0.29)Sút bóng
(OT)
- 21.68(16.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 2.29Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 11.73(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bắc Ireland U21 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|