Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
20
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
22/12/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Uzbekistan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Gelders Veenendaalse VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|