Thông tin
San Lorenzo
Contract Period:
16
- UruguayQuốc gia
-
30AGE
02/08/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Colombia
-
MLS Mỹ
-
Copa Libertadores
-
26
-
26
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 24.75(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 26.83(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.52(0.16)Sút bóng
(OT)
- 48.16(41.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
Deportivo Rincon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Atletico Bucaramanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Envigado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|