Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
-
10
- IcelandQuốc gia
-
37AGE
08/09/1989
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Cúp Iceland
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
FIFA World Cup
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|