Thông tin
Lithuania
Contract Period:
-
- LithuaniaQuốc gia
-
27AGE
27/09/1999
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Slovkia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.43(0.57)Sút bóng
(OT)
- 8.57(5.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.29Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.86(4.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.17(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 18.13(11.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 3.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|