| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
197 cm |
84 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
178 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
178 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
181 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
193 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
176 cm |
69 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
172 cm |
64 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
195 cm |
92 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
180 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
189 cm |
79 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
193 cm |
86 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
178 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
181 cm |
74 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
176 cm |
71 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
182 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
184 cm |
84 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
189 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
188 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
173 cm |
67 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
188 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
186 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
190 cm |
77 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
185 cm |
77 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
193 cm |
89 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
193 cm |
72 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
33 |
195 cm |
87 kg |
Hà Lan |