Thông tin
- Senegal,PhápQuốc gia
-
31AGE
18/06/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Liên đoàn Pháp
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Differdange 03 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
US Mondorf-les-Bains |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mauritania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
1 |
0 |
0
0
|