| Hạng Nhất Trung Quốc | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Hoh Hot Dongjin
Hailifeng Thanh Đảo
|
4
2
|
B
|
||
|
Rizhiquan Guảng Đông
Hailifeng Thanh Đảo
1
|
1
0
|
B
|
||
|
Shanghai Port
Hailifeng Thanh Đảo
|
4
1
|
B
|
||
|
Anhui Litian FC
1
Hailifeng Thanh Đảo
1
|
4
4
|
H
|
||
|
Hailifeng Thanh Đảo
Shanghai Shenxin
|
2
3
|
B
|
||
|
Hongdeng Bắc Kinh
Hailifeng Thanh Đảo
|
4
0
|
B
|
||
|
Hailifeng Thanh Đảo
LiêuNinh HoànhVận
1
|
1
2
|
B
|
||
|
FootBall Club Tứ Xuyên
Hailifeng Thanh Đảo
|
0
3
|
T
|
||
|
Hailifeng Thanh Đảo
PuDong Zhongbang ThượngHải
1
|
2
1
|
T
|
||
|
Hailifeng Thanh Đảo
Yoyo Nam Kinh
|
4
2
|
T
|
||
Xem trận trận kết thúc

