Thông tin
Real Oviedo
Contract Period:
10
- Ai Cập,PhápQuốc gia
-
24AGE
08/02/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 29/43GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.92(0.22)Sút bóng
(OT)
- 13.43(10.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.65Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|