Haiti Đội hình

Tên
 
Sebastien Migne
Sebastien Migne
9
Duckens Nazon
Duckens Nazon
16
Lenny Joseph
Lenny Joseph
18
Wilson Isidor
Wilson Isidor
19
Yassin Fortune
Yassin Fortune
20
Frantzdy Pierrot
Frantzdy Pierrot
7
Derrick Etienne
Derrick Etienne
15
Ruben Providence
Ruben Providence
11
Louicius Don Deedson
Louicius Don Deedson
21
Josue Casimir
Josue Casimir
14
Garven Michee Metusala
Garven Michee Metusala
3
Keeto Thermoncy
Keeto Thermoncy
4
Ricardo Ade
Ricardo Ade
5
Hannes Delcroix
Hannes Delcroix
22
Jean Kevin Duverne
Jean Kevin Duverne
10
Jean-Ricner Bellegarde
Jean-Ricner Bellegarde
8
Martin Experience
Martin Experience
13
Markhus Duke Lacroix
Markhus Duke Lacroix
2
Carlens Arcus
Carlens Arcus
24
Wilguens Paugain
Wilguens Paugain
6
Carl Sainte
Carl Sainte
17
Danley Jean Jacques
Danley Jean Jacques
25
Dominique Simon
Dominique Simon
26
Woodensky Pierre
Woodensky Pierre
1
Johny Placide
Johny Placide captain
12
Alexandre Pierre
Alexandre Pierre
23
Josue Duverger
Josue Duverger
POS AGE HT WT NAT
HLV 53 - - Pháp
Tiền đạo trung tâm 32 181 cm 79 kg Haiti
Tiền đạo trung tâm 25 183 cm 73 kg Haiti
Tiền đạo trung tâm 25 186 cm 74 kg Haiti
Tiền đạo trung tâm 27 186 cm 81 kg Haiti
Tiền đạo trung tâm 31 194 cm 98 kg Haiti
Tiền đạo cánh trái 29 178 cm 77 kg Haiti
Tiền đạo cánh trái 25 178 cm 67 kg Haiti
Tiền đạo cánh phải 25 178 cm 70 kg Haiti
Tiền đạo cánh phải 24 178 cm 72 kg Haiti
Hậu vệ 26 186 cm - Haiti
Hậu vệ trung tâm 20 185 cm 73 kg Haiti
Hậu vệ trung tâm 36 185 cm 75 kg Haiti
Hậu vệ trung tâm 27 184 cm 78 kg Haiti
Hậu vệ trung tâm 28 186 cm 71 kg Haiti
Tiền vệ trung tâm 28 172 cm 70 kg Haiti
Hậu vệ cánh trái 27 178 cm 70 kg Haiti
Hậu vệ cánh trái 32 175 cm 70 kg Haiti
Hậu vệ cánh phải 30 176 cm 73 kg Haiti
Hậu vệ cánh phải 24 180 cm 80 kg Haiti
Tiền vệ phòng ngự 23 182 cm 82 kg Haiti
Tiền vệ phòng ngự 26 182 cm 72 kg Haiti
Tiền vệ phòng ngự 25 179 cm 75 kg Haiti
Tiền vệ phòng ngự 21 180 cm 70 kg Haiti
Thủ môn 38 181 cm 84 kg Haiti
Thủ môn 25 190 cm 83 kg Haiti
Thủ môn 26 187 cm 82 kg Haiti