| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 181 cm | 79 kg | Haiti |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 73 kg | Haiti |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | 74 kg | Haiti |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 186 cm | 81 kg | Haiti |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 194 cm | 98 kg | Haiti |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 178 cm | 77 kg | Haiti |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | 67 kg | Haiti |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | 70 kg | Haiti |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | 72 kg | Haiti |
| Hậu vệ | 26 | 186 cm | - | Haiti |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 185 cm | 73 kg | Haiti |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | 75 kg | Haiti |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | 78 kg | Haiti |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 71 kg | Haiti |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 172 cm | 70 kg | Haiti |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | 70 kg | Haiti |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 175 cm | 70 kg | Haiti |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | 73 kg | Haiti |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | 80 kg | Haiti |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 182 cm | 82 kg | Haiti |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | 72 kg | Haiti |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 179 cm | 75 kg | Haiti |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | 70 kg | Haiti |
| Thủ môn | 38 | 181 cm | 84 kg | Haiti |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | 83 kg | Haiti |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 82 kg | Haiti |

