Thông tin
Coventry
Contract Period:
11
- Mỹ,LiberiaQuốc gia
-
28AGE
27/03/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Úc |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|