Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
-
47
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
30AGE
11/06/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
2 |
0 |
0
0
|