Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
80
- Rwanda,BỉQuốc gia
-
21AGE
16/06/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
FIFA Series
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 19.43(16.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 46.47(40.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 27.78(23.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL Cup
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|