Thông tin
Rosenborg
Contract Period:
5
- Na UyQuốc gia
-
19AGE
25/05/2007
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D3
|
NTNUI |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U19 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Tromsdalen UIL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|