Thông tin
Paris FC
Contract Period:
14
- MaliQuốc gia
-
34AGE
27/01/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|