Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
22
- Hà Lan,NigeriaQuốc gia
-
26AGE
20/01/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.54(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27.79(21.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 16/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.65(0)Sút bóng
(OT)
- 22.22(15.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 15.6(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.83(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|