Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
80
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
02/04/1999
- -Vị trí
- 162 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.75(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 21.44(19.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.77(0.31)Sút bóng
(OT)
- 21.54(17.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu