Thông tin
Pyramids FC
Contract Period:
33
- PalestineQuốc gia
-
26AGE
03/10/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Power Dynamos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Ả Rập Xê Út |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Qatar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|