Thông tin
Sariyer
Contract Period:
-
6
- MaliQuốc gia
-
30AGE
10/07/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 17/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(1)Sút bóng
(OT)
- 43(31.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 1.47(0.31)Sút bóng
(OT)
- 38.44(31.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 2.72Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.93(0.29)Sút bóng
(OT)
- 28.93(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 2.14Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|