Thông tin
Leicester City
Contract Period:
17
- Bangladesh,AnhQuốc gia
-
29AGE
01/10/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Asian Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-27
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
San Marino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nepal |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Hồng Kông |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bhutan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|