Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
37
- Ma RốcQuốc gia
-
29AGE
21/10/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Araz Nakhchivan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Araz Nakhchivan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Kallithea |
1 |
0 |
0 |
0
1
|