Thông tin
Hebei Gongfu
Contract Period:
-
11
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
02/03/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.36(8.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 5.31(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu