Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
27
- Trung QuốcQuốc gia
-
32AGE
06/04/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 6.13(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.38(0.42)Sút bóng
(OT)
- 11.71(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Dingnan Ganlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|