Giải đấu
XH Đội bóng
1 Nea Salamis Nea Salamis
2 PAEEK Keryneias PAEEK Keryneias
3 Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
4 Doxa Katokopias Doxa Katokopias
5 Omonia 29is Maiou Omonia 29is Maiou
6 Agia Napa Agia Napa
7 Asil Lysi Asil Lysi
8 MEAP Nisou MEAP Nisou
9 Digenis Morphou Digenis Morphou
10 APEA Akrotiriou APEA Akrotiriou
11 Halkanoras Halkanoras
12 Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
13 Iraklis Yerolakkou Iraklis Yerolakkou
14 Ethnikos Latsion Ethnikos Latsion
15 AE Zakakiou AE Zakakiou
16 PO Ahironas-Onisilos PO Ahironas-Onisilos
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
15 13 2 0 41 27 5 22 86.7 13.3 0.0 1.8 0.3 T T H T T T ?
15 8 5 2 29 23 8 15 53.3 33.3 13.3 1.5 0.5 B T T T T T ?
15 8 3 4 27 25 15 10 53.3 20.0 26.7 1.7 1.0 H T H B T T ?
15 8 3 4 27 21 12 9 53.3 20.0 26.7 1.4 0.8 H H B T B T ?
15 7 5 3 26 30 15 15 46.7 33.3 20.0 2.0 1.0 T H H B T T ?
15 7 5 3 26 20 15 5 46.7 33.3 20.0 1.3 1.0 H B T T B H ?
15 6 5 4 23 14 13 1 40.0 33.3 26.7 0.9 0.9 H T T H T H ?
15 6 3 6 21 18 27 -9 40.0 20.0 40.0 1.2 1.8 T T B H T B ?
15 6 2 7 20 23 18 5 40.0 13.3 46.7 1.5 1.2 T B B T B B ?
15 5 3 7 18 19 23 -4 33.3 20.0 46.7 1.3 1.5 B B H T T B ?
15 5 2 8 17 23 26 -3 33.3 13.3 53.3 1.5 1.7 B T T B B H ?
15 3 7 5 16 15 20 -5 20.0 46.7 33.3 1.0 1.3 H B H B H T ?
15 2 7 6 13 11 19 -8 13.3 46.7 40.0 0.7 1.3 H T H B H B ?
15 3 3 9 12 11 28 -17 20.0 20.0 60.0 0.7 1.9 H B B B B B ?
15 2 4 9 10 11 23 -12 13.3 26.7 60.0 0.7 1.5 H B T B B H ?
15 1 1 13 4 6 30 -24 6.7 6.7 86.7 0.4 2.0 B B B T B B ?
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
Bộ Síp thứ hai là bộ phận bóng đá cao thứ hai của hệ thống giải đấu bóng đá Cypriot . Được quản lý bởi Hiệp hội bóng đá Síp , đang tranh cãi bởi 14 đội, với ba đội bóng hàng đầu thúc đẩy để giải Hạng Nhất Síp và ba đội cuối cùng xuống hạng đến Bộ phận thứ ba Síp .