Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
25/01/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Ai Cập Super Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22-24
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 48.2(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 32.33(24.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.17
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 43.33(36.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ai Cập |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
World Cup
|
Ai Cập |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Esperance Tunis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Esperance Tunis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Nam Phi |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
1
1
|