Thông tin
Shanghai Shenhua
Contract Period:
43
- Trung QuốcQuốc gia
-
20AGE
25/05/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
AFC U23 Asian Cup
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 10.31(8.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 12(9.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 6.57(3.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AFC U23
|
U23 Uzbekistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Thái Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U23 Thái Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|