Thông tin
IK Brage
Contract Period:
19
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
17/09/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|