Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
2
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
29AGE
27/11/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 97 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|