Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
70
- Ả Rập Xê Út,GuineaQuốc gia
-
28AGE
01/01/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League 2
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.78(0.56)Sút bóng
(OT)
- 3.78(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 17/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.13(0.48)Sút bóng
(OT)
- 6.39(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.75(5.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
FC Goa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|