Thông tin
Fleetwood Town
Contract Period:
20
- AnhQuốc gia
-
25AGE
12/05/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 31/43GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.49(0.09)Sút bóng
(OT)
- 31.84(21.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.98Chuyền bóng quan trọng
- 2.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 2.3Đánh đầu thành công
- 27/42GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.6(0.14)Sút bóng
(OT)
- 35.98(26.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.62Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 41/45GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.02
0.22
Thẻ phạt
- 0.69(0.09)Sút bóng
(OT)
- 32.42(20.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 2.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2.02Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 32(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.69(0.15)Sút bóng
(OT)
- 41.65(27.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 3.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 2.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|