Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
28
- ÚcQuốc gia
-
30AGE
31/12/1996
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
VĐQG Phần Lan
-
25-26
-
24-25
-
16-17
-
25-26
-
25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 8/26GS/GP
- 0.23(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.85(0.77)Sút bóng
(OT)
- 9.42(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(1)Sút bóng
(OT)
- 7.38(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Bangkok United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Beijing Guoan |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
North Eastern Metrostars |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
SD Raiders FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|