Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
12
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
27AGE
02/12/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 21/27GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.63(0.89)Sút bóng
(OT)
- 11.33(8.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.59Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
3 |
0 |
0 |
0
0
|