Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
9
- Anh,IrelandQuốc gia
-
33AGE
28/07/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
Germany Liga Total Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Mexico |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
D.R. Congo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Panama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Croatia |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
New Zealand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|