Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
19
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
28/06/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 31.64(26.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1.91Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.23)Sút bóng
(OT)
- 16.27(13.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.33(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Wofoo Tai Po |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|