Thông tin
Cliftonville
Contract Period:
6
- Bắc IrelandQuốc gia
-
22AGE
16/02/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 5.15(4.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR CUP
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR LC
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|