Thông tin
Nagoya Grampus Eight
Contract Period:
29
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
29/04/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 7/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.69(15.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|