Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
4
- Thổ Nhĩ Kỳ,Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
31/08/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.47(0.2)Sút bóng
(OT)
- 45.77(38.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.35(0.09)Sút bóng
(OT)
- 51.26(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.15(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.19
Thẻ phạt
- 0.33(0.26)Sút bóng
(OT)
- 43.93(36.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 3.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 2.19Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 31.56(24.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|