Thông tin
Miyazaki
Contract Period:
58
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
17/07/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 3/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.88(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Tochigi SC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|