Thông tin
Sanfrecce Hiroshima
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
07/08/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|