Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
06/05/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
VĐQG Scotland
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.29(0.06)Sút bóng
(OT)
- 71.29(61.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 4.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 77.94(67.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 5.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.19Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.19Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45.42(38.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 4.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 92(85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
1 |
0
0
|