Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
16
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
21/04/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.15)Sút bóng
(OT)
- 34.69(28.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.81(0.1)Sút bóng
(OT)
- 50.13(43.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.62(0.14)Sút bóng
(OT)
- 44.43(37.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|