Thông tin
Erokspor
Contract Period:
-
77
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
31AGE
20/05/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 36.33(28.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.56Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.42(0.16)Sút bóng
(OT)
- 30.81(23.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 16/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.22(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.7(17.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|