| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
190 cm |
87 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
185 cm |
87 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
189 cm |
76 kg |
Georgia |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
191 cm |
82 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
189 cm |
90 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
188 cm |
80 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
182 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
188 cm |
76 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
178 cm |
78 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
187 cm |
84 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
187 cm |
84 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
194 cm |
86 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
195 cm |
85 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
190 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
184 cm |
82 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
190 cm |
83 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
184 cm |
81 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
175 cm |
70 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
184 cm |
76 kg |
Kosovo |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
182 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
181 cm |
75 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
186 cm |
81 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
195 cm |
88 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
178 cm |
76 kg |
Đức |
| Thủ môn |
24 |
186 cm |
88 kg |
Áo |
| Thủ môn |
22 |
183 cm |
76 kg |
Đức |
| Thủ môn |
24 |
189 cm |
81 kg |
Đức |