Thông tin
Cộng hòa Dominican
Contract Period:
- Cộng hòa Dominican,ĐứcQuốc gia
-
29AGE
24/08/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
21-22
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.42(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.39(0.19)Sút bóng
(OT)
- 4.55(3.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 17(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 31(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.85(0.35)Sút bóng
(OT)
- 20(14.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Sporting CP B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SL Benfica B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Portimonense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|