Helder Filipe Oliveira Lopes info
Thông tin
Hapoel Beer Sheva
Contract Period:
22
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
37AGE
04/01/1989
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 38(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.8(24.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 38.6(32.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|