Thông tin
- Thụy Sĩ,Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
26/05/1993
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 21/33GS/GP
- 0.15(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.15(0.39)Sút bóng
(OT)
- 24.79(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|