| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 24 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 24 | 185 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 28 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 176 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 33 | 185 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 175 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 177 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | 74 kg | Hy Lạp |

